Yêu cầu báo giá

Vui lòng điền vào biểu mẫu tư vấn bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong vòng 1 giờ và cung cấp các dịch vụ chuyên nghiệp.
Thư điện tử
Name
Điện thoại di động/WhatsApp
Tin nhan
0/1000

Than hoạt tính 101: MSDS, Mã HS, Cơ chế hấp phụ, Ứng dụng công nghiệp và Giá mỗi tấn

Jun 29,2026

Hướng Dẫn Đầy Đủ Về Than Hoạt Tính: Định Nghĩa, An Toàn, Mã Hải Quan, Nguyên Lý Hoạt Động, Ứng Dụng Và Giá Cả Bài viết này giới thiệu một cách có hệ thống các kiến thức cốt lõi về than hoạt tính, bao gồm sáu khía cạnh sau: Định Nghĩa: Than hoạt tính và than gỗ hoạt tính là cùng một chất. Các thuật ngữ "loại y tế" và "loại công nghiệp" khác nhau nhưng bản chất là như nhau. An Toàn Và Quy Định: Vận Hành An Toàn: Không độc hại nhưng dễ cháy nổ. Cần thận trọng tránh hít phải bụi và bảo quản nơi khô ráo. Mã Hải Quan: Chủ yếu được phân loại dưới mã 3802.10.00 (đặc biệt là than hoạt tính từ vỏ dừa được hoạt hóa bằng hơi nước). Nguyên Lý Và Ứng Dụng: Nguyên Lý Hấp Phụ: Chủ yếu dựa vào hấp phụ vật lý (lực van der Waals trong vi lỗ) và một phần nhỏ hấp phụ hóa học. Các Ứng Dụng Chính: Bao gồm làm sạch nước, xử lý không khí, khử màu trong thực phẩm, dược phẩm, chất mang xúc tác và bảo vệ quốc phòng. Giá Thị Trường: Biến Động Giá Rất Lớn: Than từ than đá khoảng 5.000–8.000 nhân dân tệ/tấn, than từ vỏ dừa 12.000–20.000 nhân dân tệ/tấn, và loại y tế cao cấp có thể lên tới 25.000–45.000 nhân dân tệ/tấn. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Chính: Nguyên liệu đầu vào, giá trị i-ốt và kích thước hạt. Tóm Tắt Trong Một Câu: Bài viết này là một hướng dẫn kỹ thuật toàn diện về than hoạt tính, cung cấp thông tin tham khảo rõ ràng và thiết thực từ các định nghĩa cơ bản, quy định an toàn, mã hải quan, đến các nguyên lý hấp phụ cốt lõi, ứng dụng thị trường và xu hướng giá cả.

1. Than hoạt tính có giống than hoạt hóa không?

Đáp án: Có, trong các lĩnh vực công nghiệp và kỹ thuật, "Than hoạt tính" và "Than hoạt hóa" thường đề cập đến cùng một chất, và giữa chúng không có sự khác biệt cơ bản nào về tính chất hóa học và vật lý.

Sự định nghĩa

Cả hai đều là các vật liệu carbon được xử lý bằng các phương pháp đặc biệt (thường là xử lý nhiệt hóa học hoặc hoạt hóa bằng hơi nước), với cấu trúc lỗ rỗng phát triển cao bên trong (lỗ vi mô, lỗ trung mô và lỗ đại mô). Diện tích bề mặt riêng của chúng thường đạt từ 500–2000 m²/g.

Sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng

Trong giao tiếp hằng ngày, "Than hoạt hóa" thường được dùng để mô tả than hoạt tính dùng trong y tế (ví dụ như các sản phẩm dùng trong sơ cứu ngộ độc) hoặc hàng tiêu dùng (bộ lọc nước, mặt nạ dưỡng da). Ngược lại, "Than hoạt tính" là thuật ngữ chuyên ngành rộng hơn và mang tính công nghiệp hơn, bao quát tất cả các tình huống ứng dụng, từ hấp phụ pha khí đến khử màu pha lỏng.

Than hoạt tính và than hoạt tính dạng bột (activated charcoal) đều chỉ cùng một loại vật liệu carbon xốp, sự khác biệt về tên gọi chỉ xuất phát từ thói quen sử dụng theo vùng miền.

  • Than hoạt tính: Chủ yếu được ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp, hóa chất, xử lý nước và thương mại quốc tế. Đây là thuật ngữ tiếng Anh chuẩn chính thức dùng trong các tài liệu xuất khẩu, bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và tờ khai hải quan.
  • Than hoạt tính dạng bột (activated charcoal): Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày, thiết bị y tế và sản phẩm lọc dân dụng, phổ biến trên thị trường bán lẻ châu Âu và Bắc Mỹ.

Không có sự khác biệt nào về nguyên liệu đầu vào, cấu trúc mao quản, khả năng hấp phụ và các chỉ tiêu kỹ thuật. Than hoạt tính được kích hoạt bằng hơi nước từ vỏ dừa có thể dùng hai tên gọi này thay thế cho nhau một cách linh hoạt.

2. Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) của than hoạt tính

Than hoạt tính không độc, không gây nổ và khó cháy, đồng thời có hàm lượng tro cao sau quá trình cacbon hóa. Vui lòng tuân thủ các lưu ý quan trọng dưới đây khi lưu trữ và sử dụng. Liên hệ với chúng tôi để tải miễn phí phiên bản đầy đủ.

Tóm tắt về nguy cơ

  • Nguy cơ bụi: Hít phải bụi mịn trong thời gian dài gây kích ứng đường hô hấp và làm tổn thương phổi. Bản thân bụi không độc hại, nhưng hít quá nhiều sẽ gây tắc nghẽn phổi.
  • Nguy cơ oxy hóa: Than hoạt tính chưa sử dụng có thể nóng lên hoặc phản ứng mạnh với các chất oxy hóa mạnh trong các container kín.
  • Nổ do bụi: Bột than có thể phát nổ khi bị cọ xát mạnh hoặc tiếp xúc gần với ngọn lửa trần.

Y tế ban đầu

  • Hít phải: Chuyển ngay ra nơi thoáng khí; gặp bác sĩ nếu cảm thấy khó chịu.
  • Dính vào mắt: Rửa mắt kỹ bằng nước sạch trong 15 phút.
  • Nuốt phải: Thông thường không cần gây nôn. Đến ngay bệnh viện nếu đã nuốt phải các chất độc hại.

Bảo quản & Vận hành

Giữ nơi khô ráo, mát và thông gió tốt, cách xa các chất oxy hóa và nguồn nhiệt. Độ ẩm sẽ làm giảm khả năng hấp phụ của sản phẩm.

Không chịu trách nhiệm

MSDS (Bảng dữ liệu an toàn vật liệu) là tài liệu an toàn bắt buộc khi xuất khẩu than hoạt tính, bao gồm thành phần, các mối nguy, cách bảo quản, vận chuyển và biện pháp xử lý khẩn cấp. Chúng tôi có đầy đủ MSDS cho than hoạt tính từ than đá, gỗ và than hoạt tính được kích hoạt bằng hơi nước từ vỏ dừa

Đây chỉ là bản tóm tắt ngắn gọn. Liên hệ với chúng tôi để nhận miễn phí toàn bộ bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) , bao gồm các quy định, dữ liệu môi trường và thông tin vận chuyển.

 

3. Mã HS của than hoạt tính

Than hoạt tính sử dụng các mã HS cố định trong thương mại toàn cầu, được phân loại theo nguyên liệu đầu vào và phương pháp hoạt hóa.

  • Mã HS chung: 3802.10 dành cho mọi loại than hoạt tính thông thường, bất kể nguyên liệu đầu vào.
  • Mã đặc biệt dành cho than hoạt tính từ vỏ dừa được hoạt hóa bằng hơi nước: 3802.10.00 dành cho than hoạt tính có nguồn gốc thực vật được hoạt hóa bằng hơi nước, đây là mã tiêu chuẩn tại Trung Quốc.

Lưu ý: Hoa Kỳ, EU và các khu vực khác sử dụng mã mở rộng 10 chữ số như 3802.10.00.00, trong khi 6 chữ số đầu tiên (3802.10) có hiệu lực trên toàn thế giới. Khi xuất khẩu than hoạt tính từ vỏ dừa được hoạt hóa bằng hơi nước, vui lòng điền mã này để tránh kiểm tra hải quan.

Mã cũ 280300 đã bị hủy hiệu lực. Than hoạt tính từ than đá, dạng bột và dạng cột đều áp dụng mã trong chuỗi 3802.10.

4. Than hoạt tính được kích hoạt bằng hơi nước từ vỏ dừa Mã HS

Sản phẩm này thuộc mã HS 3802.10. Trên hóa đơn, ghi rõ "nguyên liệu vỏ dừa, hoạt hóa bằng hơi nước, than hoạt tính dạng hạt" để loại bỏ xung đột trong phân loại hải quan.

coconut shell activated carbon

than hoạt hóa vỏ dừa

5. Khả năng hấp phụ của than hoạt tính

Hấp phụ là hiệu suất cốt lõi của than hoạt tính. Quá trình hoạt động của nó có thể chia thành ba phần.

Hấp phụ vật lý (Chức năng chính)

Các lỗ rỗng siêu nhỏ (dưới 2 nm) tồn tại bên trong than hoạt tính. Lực van der Waals mạnh từ những lỗ rỗng này giữ chặt các phân tử rất nhỏ như chất gây ô nhiễm hữu cơ, clo dư và các hạt gây mùi trong pha lỏng hoặc pha khí. Các chỉ tiêu quan trọng: giá trị i-ốt và diện tích bề mặt riêng. Giá trị i-ốt càng cao, số lượng lỗ rỗng siêu nhỏ càng nhiều và khả năng hấp phụ các phân tử nhỏ càng tốt.

Hấp phụ hóa học

Trên bề mặt than tồn tại một lượng nhỏ các nhóm chứa oxy (nhóm carboxyl, nhóm cacbonyl). Chúng hấp thụ các ion kim loại nặng và các hợp chất hữu cơ phân cực thông qua phản ứng hóa học hoặc trao đổi ion.

Cân bằng hấp phụ

Khi các lỗ rỗng đã bị chiếm đầy bởi các chất gây ô nhiễm, than hoạt tính đạt đến trạng thái bão hòa hấp phụ và mất khả năng hấp phụ. Lúc này, than cần được tái sinh bằng nhiệt hoặc hóa chất, hoặc thay thế.

Sau khi hoạt hóa bằng hơi nước ở nhiệt độ cao, vô số lỗ rỗng vi mô và trung mô hình thành bên trong các hạt carbon, tạo ra diện tích bề mặt riêng cực lớn. Hấp phụ vật lý giữ lại các hợp chất hữu cơ, mùi hôi, các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), ion kim loại nặng và các phức xianua vàng từ pha lỏng và pha khí thông qua lực van der Waals. Than hoạt tính được hoạt hóa bằng hơi nước từ vỏ dừa có nhiều lỗ rỗng vi mô hơn và khả năng hấp phụ chọn lọc tốt hơn, rất phù hợp cho việc chiết xuất vàng, làm sạch nước uống và xử lý khí thải nâng cao.

6. Các ứng dụng chính của than hoạt tính

Than hoạt tính được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp xử lý pha lỏng, pha khí và pha rắn.

Xử lý pha lỏng

  • Làm sạch nước: Loại bỏ clo dư, màu, mùi và các chất hữu cơ khỏi nước máy; thực hiện khử màu và giảm hàm lượng COD trong xử lý sơ bộ cũng như xử lý nâng cao nước thải công nghiệp.
  • Thu hồi vàng: Than hoạt tính từ vỏ dừa đóng vai trò là vật liệu cốt lõi trong quy trình chiết xuất vàng bằng phương pháp carbon-in-pulp tại các mỏ.
  • Chế biến thực phẩm và đồ uống: Khử màu sucrose và glucose trong ngành công nghiệp đường; tinh chế và khử màu rượu, dầu ăn, nước ép trái cây và giấm.
  • Ngành dược phẩm và hóa chất: Khử màu và tinh chế các trung gian dược phẩm và dược liệu thô; làm sạch các chất trong các phản ứng hóa học.

Làm sạch pha khí

  • Xử lý không khí trong gia đình: Sử dụng trong bộ lọc máy lọc không khí để loại bỏ formaldehyde, các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) và mùi khó chịu.
  • Xử lý khí thải công nghiệp: Thu hồi và kiểm soát các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), hydro sunfua và khí gây mùi hôi từ các nhà máy hóa chất và in ấn.
  • Xử lý khí thải lò đốt rác: Loại bỏ dioxin và thủy ngân khỏi khí thải của các nhà máy đốt rác.
  • Lọc không khí dân dụng: Bộ lọc cho ô tô và xử lý formaldehyde trong trang trí nội thất.

Các lĩnh vực công nghiệp và đặc biệt khác

  • Giá mang xúc tác: Đỡ các kim loại quý như bạch kim và paladi để sử dụng trong các phản ứng hydro hóa và khử hydro.
  • Thu hồi dung môi và phục hồi đất
  • Lĩnh vực y tế: Viên nén hấp thụ qua đường miệng dùng trong y khoa.
  • Quốc phòng và an ninh: Các bộ lọc dạng ống của mặt nạ phòng độc nhằm loại bỏ các tác nhân độc hóa sinh và i-ốt phóng xạ.

7. Giá than hoạt tính mỗi tấn vào năm 2026

Giá than hoạt tính dao động rất lớn, phụ thuộc vào nguyên liệu đầu vào, thông số kỹ thuật, phương pháp hoạt hóa cũng như cung – cầu thị trường. Dưới đây là bảng giá tham khảo tiêu chuẩn trong nước (đơn vị USD/tấn, đã bao gồm thuế, chưa bao gồm phí vận chuyển).

Bảng giá tham khảo

Loại

Thông số tiêu chuẩn

Giá tham khảo (USD/tấn)

Ứng dụng điển hình

Than hoạt tính dạng hạt từ than đá

Giá trị i-ốt: 800–1000 mg/g

680 – 1090

Xử lý khí thải công nghiệp, xử lý nước, các dự án làm sạch quy mô lớn

Than hoạt hóa vỏ dừa

Chỉ số iốt 1000–1200 mg/g

1640 – 2730

Làm sạch nước uống, ngành dược phẩm, bộ lọc nước cao cấp

Than hoạt tính dạng bột từ gỗ

cỡ hạt 200–300 mesh

550 – 820

Tẩy màu dung dịch đường và dầu thực vật (sử dụng một lần)

Than hoạt tính từ tổ ong

Độ chống nước

1090 – 1640

Xử lý VOC công nghiệp, buồng phun sơn

Loại y tế và thực phẩm cao cấp

Đáp ứng tiêu chuẩn USP/EP

3420 – 6160

Sản xuất dược phẩm, sơ cứu, phụ gia thực phẩm

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá

  • Chỉ số i-ốt: Khi chỉ số i-ốt tăng 10%, giá thường tăng 15–20%.
  • Thứ tự chi phí nguyên liệu thô: Vỏ dừa > than đá > gỗ.
  • Kích thước hạt: Bột mịn > dạng hạt > dạng cột ép đùn. Xử lý càng mịn thì chi phí càng cao.
  • Bao bì và thương hiệu: Bao bì bán lẻ nhỏ (1 kg) có chi phí cao hơn nhiều so với bao bì khối lượng lớn (túi tấn).

Gợi ý mua hàng

Để nhận báo giá chính xác theo thời gian thực, vui lòng cung cấp đầy đủ thông tin: ứng dụng (xử lý nước / làm sạch không khí), các chất gây ô nhiễm mục tiêu (loại bỏ clo dư / formaldehyde), chỉ số i-ốt yêu cầu và tốc độ hấp phụ.

Giá tham chiếu FOB quốc tế cho hàng rời

Giá cả biến động tùy theo nguyên vật liệu, chỉ số iốt, kích thước hạt và khối lượng đơn hàng:

  • Than hoạt tính được hoạt hóa bằng hơi nước từ vỏ dừa (chỉ số iốt 800–1200): Giá FOB hàng rời từ 1.100–2.730 USD/tấn mét khối
  • Than hoạt tính dạng hạt từ than đá: 800–1.200 USD/tấn mét khối
  • Chiết khấu bán sỉ đặc biệt áp dụng cho các đơn hàng trên 50 tấn mét khối.

Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá mới nhất theo thời gian thực kèm theo báo cáo kiểm nghiệm SGS.

Yêu cầu báo giá

Giới thiệu về Nhà sản xuất Than hoạt tính Yihang

Yihang Carbon là nhà sản xuất và xuất khẩu than hoạt tính chuyên nghiệp có trụ sở tại Trung Quốc, với 30 năm kinh nghiệm sản xuất và nằm trong top 10 nhà xuất khẩu than hoạt tính hàng đầu của Trung Quốc. Chúng tôi chủ yếu cung cấp than hoạt tính được hoạt hóa bằng hơi nước từ vỏ dừa, than hoạt tính từ than đá, than hoạt tính dạng bột từ gỗ và than hoạt tính dạng tổ ong. Toàn bộ sản phẩm đều đi kèm chứng nhận kiểm định chất lượng chính thức từ bên thứ ba SGS, đáp ứng các tiêu chuẩn hải quan quốc tế, tiêu chuẩn thực phẩm USP/EP và tiêu chuẩn công nghiệp, với khối lượng xuất khẩu hàng năm đạt 2.500 tấn. Chúng tôi hỗ trợ dịch vụ tùy chỉnh giá trị i-ốt, kích thước hạt, bao bì và dịch vụ OEM, đồng thời mang đến mức giá FOB cạnh tranh, chất lượng ổn định và giao hàng đúng hạn. Khách hàng toàn cầu rất hoan nghênh liên hệ với chúng tôi để nhận mẫu miễn phí , cung cấp đầy đủ tài liệu MSDS và báo giá sỉ hấp dẫn.

 

WeChat WeChat
WeChat
Điện thoại Điện thoại Thư điện tử Thư điện tử Ứng dụng WhatApp Ứng dụng WhatApp Đầu trangĐầu trang

Yêu cầu báo giá

Vui lòng điền vào biểu mẫu tư vấn bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong vòng 1 giờ và cung cấp các dịch vụ chuyên nghiệp.
Thư điện tử
Name
Điện thoại di động/WhatsApp
Tin nhan
0/1000