Than hoạt tính dạng khối nghiền | Quy trình trộn nhiều loại than và nén bột | Cấu trúc mao quản đồng đều | Độ bền cao, không nổi trên mặt nước và dễ tái sinh | Chuyên dùng cho quá trình làm sạch nâng cao nước thải công nghiệp và nước uống
Than hoạt tính dạng hạt nghiền, còn được gọi là than hoạt tính dạng khối nghiền, chủ yếu được sản xuất từ than đá bitum chất lượng cao. Quy trình sản xuất bao gồm nghiền thành bột và ép viên, trong đó các loại than có cấu trúc mao quản khác nhau được trộn theo tỷ lệ nhất định, sau đó trải qua các công đoạn carbon hóa, hoạt hóa, nghiền và sàng lọc. Sản phẩm có dạng những hạt không đều màu đen. Khác với than hoạt tính nghiền từ than thô và than hoạt tính dạng trụ, loại này sở hữu phân bố mao quản hợp lý hơn và vẫn giữ được ưu điểm của than dạng trụ như: phát triển tốt các mao quản trung bình và mao quản vi mô. Các hạt không đều tạo ra khoảng trống thích hợp trong lớp vật liệu, đảm bảo dòng chất lỏng chảy ổn định và nâng cao đáng kể hiệu suất hấp phụ.

Sản phẩm này không có tính nổi, độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn xuất sắc và tỷ lệ nghiền nhỏ thấp, giúp giảm thiểu tổn thất trong quá trình đổ đầy và vận hành. Hàm lượng tro được kiểm soát ở mức từ 5% đến 10%, với rất ít tạp chất, do đó rất phù hợp cho các ứng dụng làm sạch độ chính xác cao. Nhờ công nghệ trộn than, chúng tôi có thể tùy chỉnh cấu trúc lỗ rỗng để sản xuất than hoạt tính có giá trị mật đường vượt quá 240 mg/g nhằm hấp phụ các phân tử lớn. Sản phẩm còn sở hữu hiệu suất tái sinh vượt trội và tỷ lệ tái sinh cao, giúp giảm hiệu quả tổng chi phí vận hành.

|
Mục |
Thông số kỹ thuật |
|
Tên sản phẩm |
Than hoạt tính dạng hạt nghiền (loại nghiền từ khối) |
|
Nguyên vật liệu |
Than đá chất lượng cao (có thể sử dụng than đơn hoặc than pha trộn nhiều loại) |
|
Kích thước hạt tiêu chuẩn |
4–8 mesh, 8–30 mesh, 12–40 mesh, 30–60 mesh |
|
Số lượng iốt |
900–1100 mg/g |
|
Giá trị xanh metylen |
150–240 mg/g (giá trị mật đường lên tới trên 240 mg/g đối với loại cao cấp) |
|
Hàm lượng tro |
5%–10% (không rửa axit) |
|
Độ bền |
≥95% (chống mài mòn tốt và tỷ lệ nghiền nhỏ thấp) |
|
Tỷ giá nổi |
0% (không nổi) |
|
Đặc tính lỗ rỗng |
Các lỗ vi mô và trung mô phát triển tốt; cấu trúc lỗ đại mô có thể tùy chỉnh |
Yihang cung cấp than hoạt tính dạng khối nghiền vụn từ than đá (cỡ hạt 8–30 mesh)

Bảng thông số kỹ thuật như sau:
|
Mục |
Tên tiếng Anh |
ĐƠN VỊ |
Nhóm 1 |
Cấp độ 2 |
Cấp độ 3 |
Cấp độ 4 |
|
Giá trị hấp phụ i-ốt |
Số lượng iốt |
mg/g |
≥900 |
≥950 |
≥1000 |
≥1050 |
|
Giá trị xanh metylen |
Xanh metylen |
mg/g |
≥160 |
≥180 |
≥200 |
≥220 |
|
Hàm lượng tro |
Ash |
% |
6-15 |
6-15 |
8-15 |
8-15 |
|
Độ cứng |
Độ cứng |
% |
≥95 |
≥95 |
≥95 |
≥95 |
|
Độ dày biểu kiến |
Độ dày biểu kiến |
mg/cm³ |
470±30 |
450±30 |
430±30 |
420±30 |
|
Hàm lượng ẩm |
Ẩm |
% |
<3 |
<3 |
<3 |
<3 |
|
Giá trị mật đường |
Giá trị mật đường |
— |
≥180 |
≥210 |
≥230 |
≥250 |
A1: So sánh với than đá thô nghiền thành than hoạt tính, sản phẩm này có độ bền cao hơn và cấu trúc mao quản đồng đều hơn. So với than hoạt tính dạng cột, các hạt không đều của sản phẩm tạo ra khoảng trống giường lọc tốt hơn, giúp dòng chất lỏng lưu thông trơn tru hơn và hiệu suất hấp phụ cao hơn. Cấu trúc mao quản của nó cũng có thể được tùy chỉnh với các mao quản lớn phát triển để hấp phụ các chất phân tử lớn.
A2: Các chất hữu cơ trong nước có nhiều trọng lượng phân tử khác nhau và đòi hỏi các kích thước mao quản khác nhau để hấp phụ. Với cấu trúc mao quản phân bố đều, loại than hoạt tính này có khả năng hấp phụ cả các phân tử nhỏ như clo dư và mùi hôi, cũng như các phân tử lớn bao gồm chất màu và COD. Ngoài ra, sản phẩm còn sở hữu độ bền cao, tổn thất thấp và khả năng tái sử dụng xuất sắc, mang lại hiệu quả chi phí cao cho ứng dụng dài hạn.
A3: Sản phẩm có khả năng tái sinh xuất sắc và hiệu suất tái sinh cao. Nó duy trì hiệu suất hấp phụ ổn định sau nhiều lần tái sinh, giúp giảm đáng kể chi phí thay thế. Sản phẩm rất phù hợp cho các dự án xử lý nước quy mô lớn và tải trọng cao.
C4: Có thể cung cấp các thông số kỹ thuật tùy chỉnh không? A4: Có. Chúng tôi có thể điều chỉnh kích thước hạt, chỉ số iốt, giá trị xanh metylen và cấu trúc mao quản (ví dụ: than hoạt tính macropore có giá trị mật rỉ cao) để đáp ứng các yêu cầu khác nhau trong xử lý nước và làm sạch không khí.
A1: Mặc dù vẫn giữ được độ bền cao và hàm lượng tro thấp của than cột, sản phẩm này có hình dạng hạt không đều sau khi nghiền. Điều này mang lại độ rỗng cao hơn cho lớp lọc, giảm trở lực đối với dòng nước và dòng khí, đồng thời cải thiện đáng kể hiệu suất hấp phụ. Ngoài ra, công nghệ pha trộn than cho phép điều chỉnh linh hoạt phân bố kích thước lỗ rỗng nhằm xử lý đồng thời các chất gây ô nhiễm có trọng lượng phân tử khác nhau.
A6: Hoàn toàn phù hợp. Đặc tính không nổi và độ bền cao của sản phẩm giúp thuận tiện trong quá trình nạp vật liệu và rửa ngược. Đồng thời, sản phẩm đạt hiệu suất tái sinh cao hơn so với các loại than thông thường, từ đó giảm chi phí vận hành dài hạn. Dù hiện nay chưa được phổ biến rộng rãi trên toàn quốc, sản phẩm đã được ứng dụng rộng rãi trong các quy trình làm sạch nước uống tiên tiến và xử lý sâu.
A7: Nhìn chung, kích thước hạt nhỏ hơn (ví dụ: 30–60 mesh) mang lại tốc độ hấp phụ nhanh hơn nhưng đồng thời gây cản trở dòng chảy nước cao hơn, phù hợp cho các tình huống yêu cầu chất lượng nước nghiêm ngặt và công suất xử lý nhỏ. Kích thước hạt lớn hơn (ví dụ: 4–8 mesh, 8–30 mesh) được khuyến nghị sử dụng trong các hệ thống lọc từ từ hoặc hệ thống có lưu lượng cao. Nên lựa chọn một cách toàn diện dựa trên lưu lượng dòng chảy, thời gian lưu và kích thước phân tử của các chất gây ô nhiễm.
A8: Tro là phần dư vô cơ còn lại sau khi than hoạt tính bị đốt cháy. Hàm lượng tro thấp hơn đồng nghĩa với độ tinh khiết cao hơn của than hoạt tính và nguy cơ thấp hơn về việc các tạp chất hòa tan vào nước. Đối với quá trình làm sạch nước uống và sản xuất nước siêu tinh khiết, hàm lượng tro thấp giúp ngăn ngừa hiệu quả ô nhiễm thứ cấp và đảm bảo chất lượng nước đầu ra an toàn.