Than hoạt tính dạng hạt kích thước 8×30 mesh đạt tiêu chuẩn công nghiệp, có khả năng hấp phụ chất ô nhiễm hiệu quả cao, an toàn cho môi trường và phù hợp cho xử lý nước và lọc không khí.
than hoạt tính dạng hạt 8×30 mesh; hàm lượng iốt cao, dùng để khử clo và khử màu; xử lý nước / xử lý khí thải / thu hồi vàng; có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của nhà sản xuất.
Việc sản xuất than hoạt tính có kích cỡ mắt lưới 8x30 tuân theo một quy trình hoạt hóa nhiệt nghiêm ngặt nhằm đảm bảo độ bền cơ học cao và khả năng hấp phụ vượt trội.
Carbon hóa (Xử lý sơ bộ): Nguyên liệu thô (chủ yếu là than đá mỡ hoặc vỏ dừa) được đun nóng trong môi trường kiểm soát, không có oxy. Quá trình này loại bỏ các nguyên tố không phải carbon (H₂, O₂, N₂), tạo ra một dạng trung gian giàu carbon.
Hoạt hóa bằng hơi nước ở nhiệt độ cao: Các hạt carbon hóa được xử lý bằng hơi nước ở nhiệt độ từ 850°C đến 950°C. Giai đoạn này gây ra phản ứng oxy hóa có kiểm soát, ăn mòn bề mặt carbon để hình thành mạng lỗ rỗng nội tại tinh vi.
Định cỡ chính xác (Tạo hạt): Vật liệu đã được hoạt hóa được nghiền nhỏ và đưa qua một loạt sàng cơ học. Chỉ những hạt lọt qua sàng 8 mesh nhưng bị giữ lại bởi sàng 30 mesh mới được thu thập.
Rửa axit (tùy chọn): Đối với các yêu cầu độ tinh khiết cao, than hoạt tính có thể được rửa bằng axit nhằm giảm hàm lượng tro và trung hòa độ pH, sau đó được xả sạch và sấy khô.
Chiếm ưu thế bởi cấu trúc mao quản lớn và mao quản trung bình: Do kích thước hạt lớn hơn, than hoạt tính cỡ mắt sàng 8x30 thường thể hiện cấu trúc mao quản trung bình phát triển tốt, do đó rất hiệu quả trong việc hấp phụ các hợp chất hữu cơ có trọng lượng phân tử lớn.
Hình dạng hạt rời: Hình dạng không đều, góc cạnh của các hạt tạo ra mức độ "khoảng trống giữa các hạt" cao, điều này rất quan trọng để duy trì dòng chảy chất lỏng.
Ổn định nhiệt: Cấu trúc này có khả năng chống sốc nhiệt rất cao, cho phép tái sinh nhiệt và tái sử dụng nhiều lần.
Độ dày khối lượng: Than thường duy trì khối lượng riêng biểu kiến ở mức 0,40 – 0,50 g/cm³, tạo thành một lớp lọc ổn định và nặng, giúp chống hiện tượng "nổi lên" trong các quá trình vận hành với lưu lượng cao.
Lưu lượng dòng chảy xuất sắc: Lợi thế chính của lưới 8×30 là trở kháng thủy lực thấp. Lưới này cho phép đạt được lưu lượng dòng chảy cao hơn đáng kể với độ sụt áp tối thiểu so với các loại lưới mịn hơn như 12×40 hoặc 20×50.
Khả năng chống tắc nghẽn: Các khe hở lớn hơn giữa các hạt làm giảm nguy cơ bị "bít kín" hoặc tắc nghẽn do chất rắn lơ lửng hoặc màng sinh học, do đó rất phù hợp cho nước thải có độ đục cao.
Tối ưu cho quá trình lọc lớp sâu: Đây là lựa chọn ưu tiên cho các bộ lọc lớp sâu, nơi yêu cầu thời gian tiếp xúc dài để loại bỏ các hợp chất hữu cơ phức tạp, vị và mùi.
Độ bền cơ học cao: Kích thước hạt lớn hơn mang lại độ bền vật lý vượt trội. Quá trình vận chuyển, nạp tải và rửa ngược ở vận tốc cao tạo ra rất ít hạt mịn (fines).
Bảo trì tiết kiệm chi phí: Do dễ rửa ngược hơn và chậm tắc nghẽn hơn, chi phí vận hành và tiêu thụ năng lượng của hệ thống lọc được giảm đáng kể.

|
Tham số mục |
Tiêu chuẩn |
|
Lưới |
lưới 8×30 |
|
Giá trị hấp phụ i-ốt |
≥800 mg/g |
|
Độ cứng |
≥95% |
|
Hàm lượng tro |
≤5% |
|
Hàm lượng ẩm |
≤5% |
|
Mật độ khối lượng |
450–550 g/L |
|
Bao bì |
25 kg/túi, 500 kg/túi, tùy chỉnh theo yêu cầu |
1. Xử lý nước đô thị và công nghiệp
Làm sạch nước sinh hoạt: Được sử dụng tại các nhà máy nước đô thị để loại bỏ clo, TTHMs (tổng trihalometan) và các chất gây ô nhiễm hữu cơ ảnh hưởng đến vị và mùi.
Xử lý nước thải: Lý tưởng để xử lý nước thải công nghiệp có tải lượng chất hữu cơ cao. Kích thước hạt lớn hơn giúp ngăn chặn hiện tượng tắc nghẽn nhanh lớp lọc do các chất rắn lơ lửng.
Xử lý sơ bộ cho hệ thống RO: Đóng vai trò là bộ lọc bảo vệ màng thẩm thấu ngược (RO) bằng cách loại bỏ clo và ngăn ngừa hiện tượng bám sinh học.
2. Khử màu và tinh chế hóa học
Tinh luyện đường và chất làm ngọt: Được sử dụng để loại bỏ các thành phần gây màu và tạp chất hữu cơ khỏi đường mía, siro ngô và các chất làm ngọt có nguồn gốc từ tinh bột.
Nguyên liệu dược phẩm (API) và trung gian dược phẩm: Hiệu quả trong việc khử màu và tinh chế thuốc thành phẩm và các hóa chất phản ứng trong quá trình sản xuất.
3. Lọc pha hơi và không khí
Kiểm soát phát thải hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC): Hấp phụ các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) từ ống khói khí thải công nghiệp nhằm tuân thủ các quy định về môi trường.
Thiết bị làm sạch không khí công nghiệp: Được sử dụng trong các hệ thống HVAC quy mô lớn hoặc hệ thống làm sạch không khí để loại bỏ mùi hôi và khí độc hại (ví dụ: H2S, NH3), tiêu thụ năng lượng quạt ở mức tối thiểu.
Giá thể xúc tác: Đóng vai trò là chất mang bền vững cho các chất xúc tác hóa học hoặc các xử lý ngâm tẩm (như KOH hoặc NaOH) nhờ độ bền cơ học cao.
4. Ngành thực phẩm và đồ uống
Khử clo trong đồ uống: Đảm bảo nước sử dụng trong sản xuất nước giải khát và bia không chứa clo và các vị lạ.
Tinh luyện dầu thực vật: Loại bỏ sắc tố, PAHs (hydrocacbon thơm đa vòng) và các sản phẩm oxy hóa khỏi dầu thực vật.
5. Thu hồi vàng
Quy trình Carbon-in-Leach (CIL) / Carbon-in-Pulp (CIP): Mặc dù cỡ hạt 6x12 mesh là phổ biến, than vỏ dừa cỡ hạt 8x30 mesh thường được sử dụng trong các mạch khai thác vàng cụ thể, nơi yêu cầu độ cứng cao và phân bố kích thước hạt chính xác nhằm giảm thiểu thất thoát vàng do ma sát.
Câu hỏi 1: Kích thước lưới 8×30 chính xác là bao nhiêu? Vì sao kích thước này được sử dụng phổ biến nhất?
Đáp: "Lưới" (mesh) đề cập đến số lỗ mở trên một inch vuông. Lưới 8×30 tương ứng với kích thước hạt theo hệ mét khoảng 0,6 mm – 2,3 mm. Kích thước này được gọi là kích thước đa dụng vì nó cân bằng giữa hiệu suất hấp phụ và tổn thất áp suất: đủ nhỏ để đảm bảo diện tích tiếp xúc đầy đủ, đồng thời lại đủ lớn nhằm tránh gây cản trở quá mức đối với dòng nước hoặc dòng khí.
Câu hỏi 2: Cả than hoạt tính từ than đá và từ vỏ dừa đều có sẵn ở kích thước lưới 8×30. Tôi nên chọn loại nào?
Đáp: Việc lựa chọn phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể và ngân sách của bạn:
Than hoạt tính từ than đá: Chi phí thấp, có cấu trúc mao quản trung bình phát triển tốt. Phù hợp cho xử lý nước thải công nghiệp, các dự án quy mô lớn về hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) và lọc nước tuần hoàn chung.
• Than hoạt tính từ vỏ dừa: Có cấu trúc mao quản vi mô phát triển vượt trội và độ cứng cao hơn. Phù hợp cho tinh lọc nước uống, thu hồi vàng (quy trình CIP/CIL) và tinh lọc thực phẩm & dược phẩm yêu cầu độ tinh khiết cao.
Q3: Giá trị i-ốt cao hơn có luôn đồng nghĩa với hiệu suất hấp phụ tốt hơn không?
Đáp: Giá trị i-ốt là một chỉ tiêu quan trọng phản ánh khả năng hấp phụ của vi mao quản, nhưng không phải là yếu tố duy nhất.
• Đối với các chất gây ô nhiễm phân tử nhỏ (ví dụ: clo dư, các hợp chất hữu cơ nhỏ), giá trị i-ốt cao hơn thường mang lại hiệu quả hấp phụ tốt hơn.
• Đối với các sắc tố phân tử lớn hoặc khí thải phức tạp, cần tham khảo thêm giá trị CTC (hấp phụ tetraclorua cacbon) hoặc giá trị xanh metylen. Chúng tôi khuyến nghị lựa chọn tổ hợp thông số phù hợp nhất dựa trên điều kiện vận hành thực tế của quý khách, thay vì đơn thuần theo đuổi giá trị i-ốt cao nhằm giúp quý khách tiết kiệm chi phí không cần thiết.
• Cung cấp mẫu thử miễn phí và hỗ trợ kỹ thuật.
• Giải pháp được cá nhân hóa và báo giá ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn.
• Đổi mới hoặc hoàn tiền miễn phí trong trường hợp phát sinh vấn đề về chất lượng trong thời gian bảo hành.
1. Chứng nhận: Chứng nhận Chất lượng ISO 9001, Chứng nhận Tiêu chuẩn NSF/ANSI 61, đáp ứng các yêu cầu an toàn trong xử lý nước uống.
2. Kinh nghiệm dự án: Đã phục vụ các nhà máy cấp nước và doanh nghiệp hóa chất trên toàn thế giới, được ứng dụng ổn định trong các dự án xử lý nước thải công nghiệp và làm sạch nước sinh hoạt với danh tiếng tốt.
3. Hỗ trợ chuyên nghiệp: Có hơn 25 năm kinh nghiệm nghiên cứu và phát triển cũng như sản xuất than hoạt tính dùng trong xử lý nước, cung cấp hướng dẫn lựa chọn riêng biệt cho từng khách hàng.

