Than hoạt tính dạng bột (PAC) được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải dệt may và nhuộm nhờ khả năng hấp phụ mạnh và tốc độ phản ứng nhanh. Với diện tích bề mặt lớn và cấu trúc xốp, nó loại bỏ hiệu quả thuốc nhuộm, chất ô nhiễm hữu cơ và màu sắc, giảm đáng kể COD và cải thiện khả năng phân hủy sinh học. Nó thường được sử dụng như một bước xử lý cuối cùng hoặc kết hợp với quá trình keo tụ và các quá trình sinh học để nâng cao chất lượng nước thải và đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải.
Than hoạt tính dạng bột dùng cho nước thải dệt may, xử lý nước thải nhuộm, than hoạt tính xử lý nước thải dệt may.
Việc sản xuất than hoạt tính dạng bột (PAC) tập trung vào việc tối đa hóa diện tích bề mặt thông qua các quy trình nhiệt hoặc hóa học chính xác:
Lựa chọn nguyên liệu thô: Các nguồn nguyên liệu phổ biến bao gồm gỗ (mùn cưa), than đá hoặc vỏ dừa.
Quá trình cacbon hóa: Nung nguyên liệu thô trong môi trường trơ nhằm loại bỏ độ ẩm và các chất dễ bay hơi, tạo thành than cacbon.
Kích hoạt: * Kích hoạt vật lý: Sử dụng hơi nước hoặc CO₂ ở nhiệt độ cao (800°C đến 1000°C) để phát triển mạng xốp.
Chất hóa học kích hoạt: Sử dụng các tác nhân như axit photphoric (H₃PO₄) hoặc kẽm clorua (ZnCl₂) ở nhiệt độ thấp hơn, phương pháp này đặc biệt phổ biến đối với than hoạt tính dạng bột từ gỗ dùng trong quá trình khử màu.
Nghiền và xay mịn: Than hoạt tính được nghiền thành bột mịn, thường sao cho ít nhất 90% khối lượng có thể lọt qua sàng kích thước 325 mesh (44 micromet) hoặc 200 mesh (74 micromet).
Kích thước hạt siêu mịn: Dạng bột cung cấp diện tích bề mặt ngoài đáng kể cao hơn so với than hoạt tính dạng hạt.
Độ xốp trung bình được phát triển: PAC từ gỗ, đặc biệt, có thể tích lỗ trung bình (2–50 nm) cao, điều này rất quan trọng để hấp phụ các chất gây ô nhiễm hữu cơ và thuốc nhuộm có phân tử lớn.
Mật độ nhóm chức cao: Quá trình hoạt hóa hóa học thường để lại các nhóm chức chứa oxy trên bề mặt, từ đó nâng cao khả năng hấp phụ hóa học.
Tốc độ hấp phụ nhanh: Do kích thước hạt rất nhỏ, "đường khuếch tán" của các chất gây ô nhiễm trở nên rất ngắn, cho phép xảy ra quá trình hấp phụ gần như tức thời.
Chi phí đầu tư ban đầu thấp: PAC thường được bổ sung trực tiếp dưới dạng huyền phù vào các bể xử lý hiện có, không cần sử dụng các thiết bị hấp phụ cố định đắt tiền.
Liều lượng linh hoạt: Người vận hành có thể điều chỉnh liều lượng theo biến động theo mùa hoặc theo giờ về mức độ ô nhiễm nước, giúp phương pháp này cực kỳ hiệu quả về chi phí đối với các vấn đề xảy ra ngắt quãng.
Khả năng khử màu vượt trội: Đây là tiêu chuẩn ngành để loại bỏ các hợp chất gây màu, vị và mùi (T&O) nhờ khả năng đạt nhanh các giá trị i-ốt và xanh metylen cao.

|
Thông số kỹ thuật |
Đơn vị |
PAC gốc gỗ (được khuyến nghị) |
PAC gốc than |
|
Giá trị i-ốt |
mg/g |
800 – 1100 |
800 – 1000 |
|
Xanh metylen |
mg/0,1g |
12 – 18 (Khả năng khử màu cao) |
10 - 15 |
|
Diện tích bề mặt riêng |
m2/g |
900 – 1200 |
900 - 1100 |
|
Hàm lượng tro |
% |
< 5% |
< 8% |
|
Hàm lượng ẩm |
% |
< 8% |
< 8% |
|
Giá trị PH |
- |
3,0 - 5,0 (Tính axit) hoặc 7,0 |
8,0 - 11,0 |
|
Kích thước hạt |
lưới |
200 - 325 |
200 - 325 |
|
Mật độ khối lượng |
g/l |
420 - 520 |
420 - 520 |
1. Ứng dụng chính: Nước thải dệt nhuộm
Khả năng khử màu xuất sắc: PAC rất hiệu quả trong việc loại bỏ các chất nhuộm hữu cơ phức tạp (như thuốc nhuộm phản ứng, thuốc nhuộm axit và thuốc nhuộm phân tán), vốn khó xử lý bằng phương pháp sinh học.
Giảm nhanh COD & BOD: Sản phẩm hấp phụ nhanh chóng các chất hữu cơ khó phân hủy, giúp các nhà máy đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải môi trường nghiêm ngặt.
Keo tụ cộng hưởng: Tại các nhà máy xử lý nước thải, PAC thường được bổ sung cùng với các chất keo tụ. PAC hoạt động như một "nhân" để hình thành bông cặn, giúp quá trình lắng nhanh hơn và nước thải đầu ra trong hơn.
Xử lý sơ bộ cho hệ thống màng: Bằng cách loại bỏ các chất gây bẩn hữu cơ, PAC bảo vệ các màng RO (thẩm thấu ngược) đắt tiền khỏi bị tắc nghẽn, từ đó kéo dài tuổi thọ thiết bị.
2. Các ứng dụng chính khác
Làm sạch nước sinh hoạt: Được sử dụng để kiểm soát vị và mùi (T&O) theo mùa, cũng như loại bỏ thuốc trừ sâu và các chất gây ô nhiễm vi lượng.
Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Tẩy màu đường, glucose và dầu thực vật. Đảm bảo độ tinh khiết và độ trong cao cho sản phẩm cuối cùng.
Chuyển đổi chất thải thành năng lượng: Được tiêm vào dòng khí thải để thu giữ kim loại nặng (thủy ngân) và dioxin, đảm bảo tuân thủ quy chuẩn phát thải vào không khí.
Ngành Dược Phẩm: Tinh chế các thành phần dược phẩm hoạt tính (API) và loại bỏ tạp chất trong quá trình tổng hợp hóa học.
Câu hỏi 1: Vì sao Than hoạt tính dạng bột (PAC) được ưa chuộng hơn Than hoạt tính dạng hạt (GAC) trong xử lý nước thải?
Đáp: PAC có diện tích bề mặt lớn hơn nhiều và tốc độ hấp phụ nhanh hơn. Do xử lý nước thải thường liên quan đến khối lượng nước lớn với mức độ ô nhiễm biến đổi, PAC có thể được bổ sung trực tiếp và phản ứng gần như tức thời, mang lại tính linh hoạt vận hành cao hơn mà không cần các cột lọc tốn kém.
Câu hỏi 2: PAC của quý công ty có đáp ứng các tiêu chuẩn thực phẩm hoặc tiêu chuẩn môi trường quốc tế cụ thể không?
Đáp: Có, chúng tôi có thể tùy chỉnh các thông số kỹ thuật (ví dụ như giá trị i-ốt, giá trị xanh metylen và độ pH) để đáp ứng các yêu cầu cụ thể. Chúng tôi cung cấp Giấy chứng nhận phân tích (COA) cho từng lô sản phẩm nhằm đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ quy định địa phương của quý khách.
Câu hỏi 3: Các yêu cầu tiêu chuẩn về bao bì và bảo quản là gì?
A: PAC của chúng tôi thường được đóng gói trong bao bì 20 kg hoặc bao jumbo 500 kg/1000 kg. Sản phẩm cần được bảo quản ở nơi mát, khô ráo, tránh xa các chất oxy hóa và ánh nắng mặt trời trực tiếp. Để duy trì khả năng hấp phụ, hãy giữ kín bao bì cho đến khi sử dụng nhằm ngăn chặn việc hấp thụ độ ẩm và mùi từ không khí.
Chứng nhận: Chứng nhận Chất lượng ISO 9001, Chứng nhận Tiêu chuẩn NSF/ANSI 61, đáp ứng các yêu cầu an toàn trong xử lý nước uống.
Các nghiên cứu điển hình về ứng dụng PAC: Dự án khử màu nước thải dệt nhuộm
Địa điểm: Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Lĩnh vực: Dệt nhuộm & in ấn / hoàn tất vải
Thử thách: Hệ thống xử lý sinh học của khách hàng không thể loại bỏ hiệu quả màu sắc từ thuốc nhuộm phản ứng và thuốc nhuộm axit, dẫn đến vi phạm tiêu chuẩn xả thải địa phương.
Giải pháp của chúng tôi: Cung cấp PAC gốc gỗ có hàm lượng mao quản trung bình cao (cỡ hạt 325 Mesh).
Kết quả chính:
Đạt tỷ lệ khử màu 98% trong vòng 30 phút thời gian tiếp xúc.
Giảm COD đầu ra từ 150 mg/L xuống dưới 50 mg/L.
Cải thiện khả năng nén bùn, giúp giảm tổng chi phí xử lý chất thải.
